CHAPTER 6: AWAKENING – BRINGING SOMEONE OUT OF HYPNOSIS
Bạn đã học cách dẫn nhập, cách kiểm tra trạng thái, và cách đưa gợi ý. Nhưng một buổi thôi miên chưa kết thúc khi bạn đã đưa xong gợi ý.
You have learned how to induce, how to test the state, and how to give suggestions. But a hypnosis session is not over when you have finished giving suggestions.
Bạn phải đưa người đó ra khỏi trạng thái thôi miên một cách đúng đắn.
You must bring the person out of the hypnotic state properly.
Đây là bước dễ bị xem nhẹ nhất, nhưng cũng là bước có thể gây hậu quả nếu làm sai. Một người được đưa ra đúng cách sẽ cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái, và biết ơn. Một người bị đưa ra sai cách (giật mình, đánh thức đột ngột, hoặc bị bỏ rơi trong trạng thái) có thể bị lơ mơ, đau đầu, hoang mang, và mất niềm tin vào thôi miên.
This is the step most easily overlooked, but also the one that can have consequences if done incorrectly. A person brought out properly will feel alert, refreshed, and grateful. A person brought out incorrectly (startled, awakened suddenly, or left in the state) may feel groggy, headachy, confused, and lose trust in hypnosis.
Trong chương này, tôi sẽ hướng dẫn bạn:
In this chapter, I will guide you through:
• Nguyên tắc vàng của việc đưa ra.
• The golden rule of awakening.
• Kịch bản chuẩn để đưa người khác ra.
• The standard script for bringing others out.
• Cách đưa ra cho chính bản thân khi tự thôi miên.
• How to bring yourself out during self-hypnosis.
• Lưu ý quan trọng sau khi đưa ra.
• Important notes after awakening.
• Cách xử lý 3 tình huống thường gặp khi kết thúc buổi.
• How to handle 3 common situations when ending a session.
6.1. NGUYÊN TẮC VÀNG: “LÊN TỪ TỪ, XUỐNG CŨNG TỪ TỪ”
6.1. THE GOLDEN RULE: “GO DOWN SLOWLY, COME UP SLOWLY”
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất bạn cần ghi nhớ:
This is the most important rule you need to remember:
“Càng xuống sâu, càng lên chậm. Đừng bao giờ đánh thức ai đó đột ngột.”
“The deeper you go, the slower you come up. Never wake someone abruptly.”
Hãy tưởng tượng bạn đang lặn xuống đáy biển. Nếu bạn ngoi lên quá nhanh, bạn sẽ bị sốc áp suất – đau đầu, chóng mặt, thậm chí nguy hiểm. Thôi miên cũng tương tự. Khi một người đang ở trạng thái sâu, họ đã “chìm” vào bên trong. Việc “kéo” họ lên quá nhanh sẽ khiến cơ thể và tâm trí họ bị sốc.
Imagine you are diving to the bottom of the sea. If you surface too quickly, you will get decompression sickness – headache, dizziness, even danger. Hypnosis is similar. When a person is in a deep state, they have “sunk” inside. Pulling them up too quickly will shock their body and mind.
| Cách làm | Kết quả |
| Đưa ra từ từ (đếm 1-5, giọng chậm dần) | Tỉnh táo, sảng khoái, nhẹ nhàng |
| Đưa ra đột ngột (vỗ tay, la to, giật mình) | Lơ mơ, đau đầu, hoang mang, mất phương hướng |
| How you do it | Result |
| Bring out slowly (count 1–5, voice gradually clearer) | Alert, refreshed, gentle |
| Bring out abruptly (clap, shout, startle) | Groggy, headache, confused, disoriented |
Hãy nhớ: Bạn đã mất thời gian để đưa họ vào – hãy dành thời gian để đưa họ ra.
Remember: You took time to bring them in – take time to bring them out.
6.2. KỊCH BẢN CHUẨN – ĐẾM TỪ 1 ĐẾN 5
6.2. STANDARD SCRIPT – COUNT FROM 1 TO 5
Đây là kịch bản phổ biến nhất và an toàn nhất để đưa một người ra khỏi thôi miên. Hãy nói với giọng vẫn chậm và ấm, nhưng bắt đầu hơi rõ ràng hơn một chút so với khi bạn đưa gợi ý.
This is the most common and safest script for bringing someone out of hypnosis. Speak with a voice that is still slow and warm, but begin to make it a little clearer than when you were giving suggestions.
“Bây giờ… tôi sẽ đếm từ 1 đến 5… và khi tôi kết thúc… em sẽ trở lại hoàn toàn tỉnh táo… sảng khoái… và nhớ mọi điều có ích…”
“Now… I will count from 1 to 5… and when I finish… you will return fully alert… refreshed… and remember everything useful…”
(Khoảng lặng 3 giây)
(Pause 3 seconds)
“1… bắt đầu trở về… cảm thấy cơ thể nhẹ dần…”
“1… beginning to return… feeling your body becoming lighter…”
(Khoảng lặng 3 giây)
(Pause 3 seconds)
“2… ý thức trở nên rõ ràng hơn… có thể cảm nhận không khí xung quanh…”
“2… your awareness becoming clearer… you can feel the air around you…”
(Khoảng lặng 3 giây)
(Pause 3 seconds)
“3… mắt bắt đầu sáng hơn… có thể hơi chớp nhẹ…”
“3… your eyes beginning to brighten… you can blink slightly…”
(Khoảng lặng 3 giây)
(Pause 3 seconds)
“4… gần như tỉnh táo hoàn toàn… có thể cử động ngón tay, ngón chân…”
“4… almost fully alert… you can move your fingers, your toes…”
(Khoảng lặng 3 giây)
(Pause 3 seconds)
“5… mở mắt… em đã trở lại hoàn toàn tỉnh táo… cảm thấy rất tốt… như vừa có một giấc ngủ ngon…”
“5… open your eyes… you have returned fully alert… feeling very good… as if you’ve just had a restful sleep…”
Giải thích từng bước
Step-by-step explanation
| Số đếm | Ý nghĩa | Tác động lên người được thôi miên |
| 1 | Bắt đầu quá trình trở về | Cơ thể bắt đầu “nổi lên” từ trạng thái sâu |
| 2 | Ý thức dần rõ ràng | Não bộ bắt đầu xử lý thông tin môi trường |
| 3 | Mắt sáng dần | Hệ thống thị giác bắt đầu hoạt động trở lại |
| 4 | Gần như tỉnh táo | Hệ vận động bắt đầu được kích hoạt |
| 5 | Hoàn toàn tỉnh táo | Trở lại trạng thái bình thường, sảng khoái |
| Count | Meaning | Effect on the hypnotised person |
| 1 | Beginning the return process | The body begins to “surface” from the deep state |
| 2 | Awareness becoming clearer | The brain begins processing environmental information |
| 3 | Eyes brightening | The visual system begins to reactivate |
| 4 | Almost fully alert | The motor system begins to activate |
| 5 | Fully alert | Returns to normal state, refreshed |
Lưu ý quan trọng: Mỗi số đếm nên cách nhau ít nhất 3-5 giây. Đừng đếm quá nhanh. Thời gian để đưa một người ra cũng quan trọng như thời gian để đưa họ vào.
Important note: Each count should be at least 3–5 seconds apart. Don’t count too quickly. The time taken to bring someone out is just as important as the time taken to bring them in.
6.3. ĐƯA RA CHO CHÍNH BẢN THÂN (TỰ THÔI MIÊN)
6.3. BRINGING YOURSELF OUT (SELF-HYPNOSIS)
Khi bạn tự thôi miên, bạn cũng cần tự đưa mình ra. Kịch bản tương tự, nhưng bạn nói thầm trong đầu:
When you self-hypnotise, you also need to bring yourself out. The script is similar, but you say it silently in your mind:
“Bây giờ… tôi sẽ đếm từ 1 đến 5… và khi tôi kết thúc… tôi sẽ trở lại hoàn toàn tỉnh táo… sảng khoái…”
“Now… I will count from 1 to 5… and when I finish… I will return fully alert… refreshed…”
“1… bắt đầu trở về… cơ thể nhẹ dần…”
“1… beginning to return… body becoming lighter…”
“2… ý thức rõ ràng hơn…”
“2… awareness clearer…”
“3… mắt sáng dần…”
“3… eyes brightening…”
“4… gần như tỉnh táo hoàn toàn…”
“4… almost fully alert…”
“5… mở mắt… tỉnh táo… sảng khoái…”
“5… open my eyes… alert… refreshed…”
Một số lưu ý khi tự đưa ra:
Some notes when bringing yourself out:
• Đếm chậm trong đầu, mỗi số cách nhau 3-5 giây.
• Count slowly in your mind, 3–5 seconds apart.
• Nếu bạn cảm thấy vẫn còn hơi buồn ngủ hoặc lơ mơ, hãy thêm một bước: uống một ngụm nước và ngồi yên 1-2 phút trước khi đứng dậy.
• If you still feel slightly sleepy or groggy, add one more step: drink some water and sit still for 1–2 minutes before standing up.
6.4. LƯU Ý SAU KHI ĐƯA RA
6.4. NOTES AFTER AWAKENING
6.4.1. Hỏi nhẹ nhàng – Đừng hỏi “Em có nhớ gì không?”
6.4.1. Ask gently – Don’t ask “Do you remember anything?”
| Nên hỏi ✅ | Không nên hỏi ❌ |
| “Em cảm thấy thế nào?” | “Em có nhớ gì không?” |
| “Có điều gì dễ chịu không?” | “Em có thấy gì lạ không?” |
| “Em có muốn uống nước không?” | “Em có tin là mình đã bị thôi miên không?” |
| Ask ✅ | Don’t ask ❌ |
| “How do you feel?” | “Do you remember anything?” |
| “Was anything pleasant?” | “Did you feel anything strange?” |
| “Would you like some water?” | “Do you believe you were hypnotised?” |
Tại sao?
Why?
• Hỏi “cảm thấy thế nào” tập trung vào cảm xúc tích cực – giúp củng cố trải nghiệm tốt.
• Asking “how do you feel” focuses on positive emotions – reinforcing the good experience.
• Hỏi “có nhớ gì không” có thể tạo áp lực – họ có thể lo lắng nếu không nhớ.
• Asking “do you remember anything” can create pressure – they may worry if they don’t.
• Hỏi “có tin là mình đã bị thôi miên không” có thể tạo ra sự nghi ngờ – làm giảm hiệu quả của buổi trị liệu.
• Asking “do you believe you were hypnotised” can create doubt – reducing the effectiveness of the session.
6.4.2. Nếu họ không nhớ gì – Đó là điều bình thường
6.4.2. If they don’t remember anything – That’s normal
Một số người có xu hướng không nhớ những gì xảy ra trong thôi miên. Điều này hoàn toàn bình thường và không có gì phải lo lắng.
Some people tend not to remember what happened during hypnosis. This is completely normal and nothing to worry about.
| Nếu họ nói | Cách phản hồi |
| “Tôi không nhớ gì cả.” | “Không sao cả. Nhiều người cũng vậy. Điều quan trọng là cảm giác của bạn bây giờ.” |
| “Tôi nhớ một vài phần.” | “Tốt lắm. Hãy giữ những gì có ích và để những gì không cần thiết trôi đi.” |
| If they say | How to respond |
| “I don’t remember anything.” | “That’s okay. Many people are the same. What matters is how you feel right now.” |
| “I remember a few parts.” | “Good. Keep what is useful and let what is unnecessary drift away.” |
Đừng bao giờ nói: “Ủa sao quên? Tôi đã nói…” – Điều này sẽ làm họ cảm thấy tệ hoặc nghi ngờ trải nghiệm của mình.
Never say: “How come you forgot? I said…” – This will make them feel bad or doubt their own experience.
6.4.3. Cho họ uống một ngụm nước
6.4.3. Give them a sip of water
Đây là một hành động đơn giản nhưng có tác dụng kép:
This is a simple action with a dual purpose:
| Tác dụng | Giải thích |
| Đánh dấu sự kết thúc buổi | Uống nước là một hành động vật lý đánh dấu sự trở lại với hiện tại |
| Giúp tỉnh táo hơn | Nước giúp cơ thể phục hồi sau trạng thái thư giãn sâu |
| Tăng kết nối | Hành động quan tâm nhỏ tạo cảm giác an toàn và được chăm sóc |
| Effect | Explanation |
| Marks the end of the session | Drinking water is a physical action marking the return to the present |
| Helps with alertness | Water helps the body recover from deep relaxation |
| Deepens connection | A small caring gesture creates a sense of safety and being cared for |
6.5. XỬ LÝ 3 TÌNH HUỐNG THƯỜNG GẶP
6.5. HANDLING 3 COMMON SITUATIONS
Dưới đây là ba tình huống phổ biến khi kết thúc một buổi thôi miên – và cách xử lý chúng:
Below are three common situations when ending a hypnosis session – and how to handle them:
Tình huống 1: Người cười hoặc không nghiêm túc
Situation 1: The person laughs or is not serious
| Sign | Cause | How to handle |
| Giggling, joking, not closing eyes | They are nervous and using laughter to hide it; or they don’t fully trust you yet | Don’t show annoyance. Say: “That’s okay… laughing is also a way to relax… laugh as much as you like… and when you’re ready… your eyes will close on their own…” |
Không bao giờ: Tỏ ra khó chịu, cáu gắt, hoặc nói “Em không nghiêm túc à?” – Điều đó sẽ làm hỏng mối quan hệ và mất niềm tin.
Never: Show annoyance, irritation, or say “Are you not being serious?” – This will damage the relationship and lose trust.
Nếu vẫn không được: Dừng lại và nói “Lần khác nhé, cảm ơn em.” – Không ép buộc.
If it still doesn’t work: Stop and say “Let’s try another time, thank you.” – Don’t force it.
Tình huống 2: Người không vào được (sau 2 lần thử)
Situation 2: The person cannot enter the state (after 2 attempts)
Biểu hiện
Sau 5-4-3-2-1 và kiểm tra tay, tay vẫn không nhấc, mắt vẫn mở to
Sign
After 5-4-3-2-1 and hand test, their hand still doesn’t lift, eyes still wide open
Nguyên nhân
Họ quá lo lắng, hoặc kỳ vọng “sẽ mất ý thức”; Giọng bạn chưa đủ chậm và đều
Cause
They are too anxious, or expect to “lose consciousness”; your voice is not yet slow and steady enough
Cách xử lý
Chuyển sang “thư giãn có hướng dẫn” thay vì thôi miên sâu. Nói: “Không sao… mỗi người vào trạng thái khác nhau… bây giờ chỉ cần em nhắm mắt và nghe theo hơi thở của tôi…”
How to handle
Switch to “guided relaxation” instead of deep hypnosis. Say: “That’s okay… everyone enters the state differently… for now, just close your eyes and follow my breath…”
Kịch bản “thư giãn có hướng dẫn”:
“Guided relaxation” script:
“Không sao… mỗi người vào trạng thái khác nhau… bây giờ chỉ cần em nhắm mắt và nghe theo hơi thở của tôi…”
“That’s okay… everyone enters the state differently… for now, just close your eyes and follow my breath…”
“Hít vào… thở ra… hít vào… thở ra…”
“Breathe in… breathe out… breathe in… breathe out…”
(Làm 5-10 nhịp)
(Do 5–10 rounds)
“Tốt lắm… bây giờ em cảm thấy thế nào?”
“Good… how do you feel now?”
Không bao giờ: Nói “Sao em không hợp tác?” hoặc “Em đang chống lại à?” – Điều đó tạo áp lực và làm tình huống xấu hơn.
Never: Say “Why aren’t you cooperating?” or “Are you resisting?” – This creates pressure and makes the situation worse.
Tình huống 3: Người có phản ứng cảm xúc mạnh (khóc, run, sợ hãi)
Situation 3: The person has a strong emotional reaction (crying, trembling, fear)
Biểu hiện
Khóc nức nở, run rẩy, biểu hiện sợ hãi
Sign
Sobbing, trembling, showing fear
Nguyên nhân
Có thể họ đã tiếp cận một ký ức cảm xúc mạnh; hoặc họ đã bị quá tải
Cause
They may have accessed a strong emotional memory; or they have become overwhelmed
Cách xử lý
Cực kỳ hiếm nếu bạn chỉ làm thư giãn nhẹ, nhưng cần biết cách xử lý.
How to handle
Extremely rare if you are only doing light relaxation, but you need to know how to handle it.
Cách xử lý NGAY LẬP TỨC:
Immediate handling:
| Bước | Hành động | Câu nói mẫu |
| 1 | Không hoảng – giọng bạn càng bình tĩnh càng tốt | (Giữ giọng trầm, chậm, ấm) |
| 2 | Trấn an ngay lập tức | “Em đang an toàn… tôi ở đây… em có thể mở mắt bất cứ lúc nào em muốn…” |
| 3 | Đưa ra ngay bằng cách đếm nhanh 1-2-3 | “Tôi sẽ đếm 1-2-3 và em sẽ mở mắt… 1… 2… 3…” |
| 4 | Không phân tích ngay lúc đó | “Em có muốn uống nước không?” – Không hỏi “Tại sao em khóc?” |
| Step | Action | Sample phrase |
| 1 | Don’t panic – keep your voice as calm as possible | (Keep voice deep, slow, warm) |
| 2 | Reassure them immediately | “You are safe… I’m here… you can open your eyes whenever you want…” |
| 3 | Bring them out quickly by counting 1-2-3 | “I will count 1-2-3 and you will open your eyes… 1… 2… 3…” |
| 4 | Don’t analyse at that moment | “Would you like some water?” – Don’t ask “Why are you crying?” |
Sau đó: Không bao giờ thử lại với người đó nếu không có chuyên gia đi kèm. Hãy ghi chú lại để tham khảo sau.
Afterwards: Never try again with that person without a professional present. Make a note for future reference.
BẢNG TÓM TẮT MỘT BUỔI THÔI MIÊN TRỌN VẸN
| Bước | Tên | Thời gian | Hành động | Câu nói mẫu |
| 1 | Giải thích | 30 giây | Trấn an, xin phép | “Em vẫn kiểm soát, có thể mở mắt bất cứ lúc nào.” |
| 2 | Dẫn nhập | 2-3 phút | 5-4-3-2-1 hoặc hơi thở | “Kể 5 vật em thấy… 4 cảm giác…” |
| 3 | Kiểm tra | 1 phút | Tay nâng lên | “Tay phải em nhẹ như bong bóng…” |
| 4 | Làm sâu | 1-2 phút | Đếm từ 5 xuống 1 | “5… thư giãn hơn… 4… sâu hơn…” |
| 5 | Đưa gợi ý | 2-3 phút | Gợi ý khẳng định, hiện tại | “Mỗi lần thở ra, căng thẳng tan biến…” |
| 6 | Đưa ra | 1 phút | Đếm từ 1 đến 5 | “1… bắt đầu trở về… 5… mở mắt…” |
| 7 | Hậu kiểm | 1 phút | Hỏi thăm, cho uống nước | “Em cảm thấy thế nào? Uống nước nhé.” |
SUMMARY TABLE OF A COMPLETE HYPNOSIS SESSION
| Step | Name | Time | Action | Sample phrase |
| 1 | Explanation | 30 sec | Reassure, ask permission | “You remain in control, you can open your eyes at any time.” |
| 2 | Induction | 2–3 min | 5-4-3-2-1 or breathing | “Name 5 things you see… 4 sensations…” |
| 3 | Testing | 1 min | Hand lift | “Your right hand is light as a bubble…” |
| 4 | Deepening | 1–2 min | Count down from 5 to 1 | “5… more relaxed… 4… deeper…” |
| 5 | Suggestion | 2–3 min | Positive, present suggestions | “With each exhale, stress dissolves…” |
| 6 | Awakening | 1 min | Count from 1 to 5 | “1… beginning to return… 5… open your eyes…” |
| 7 | Post-check | 1 min | Ask, offer water | “How do you feel? Have some water.” |
TÓM TẮT CHƯƠNG
| Bạn đã học được | Chi tiết |
| Nguyên tắc vàng | “Lên từ từ, xuống cũng từ từ. Càng xuống sâu, càng lên chậm.” |
| Kịch bản chuẩn | Đếm từ 1 đến 5, mỗi số cách nhau 3-5 giây |
| Tự đưa ra | Tự đếm 1-5 trong đầu, uống nước sau khi tỉnh |
| Hậu kiểm | Hỏi “cảm thấy thế nào” – không hỏi “có nhớ gì không” |
| Tình huống 1 | Người cười → Không tỏ ra khó chịu, tiếp tục hoặc dừng nhẹ nhàng |
| Tình huống 2 | Không vào được → Chuyển sang “thư giãn có hướng dẫn” |
| Tình huống 3 | Phản ứng cảm xúc mạnh → Trấn an, đưa ra nhanh, không phân tích |
CHAPTER SUMMARY
| What you have learned | Details |
| Golden rule | “Go down slowly, come up slowly. The deeper you go, the slower you come up.” |
| Standard script | Count from 1 to 5, 3–5 seconds apart |
| Bringing yourself out | Count 1–5 silently, drink water after waking |
| Post-check | Ask “how do you feel” – don’t ask “do you remember anything” |
| Situation 1 | Person laughs → Don’t show annoyance, continue or stop gently |
| Situation 2 | Cannot enter state → Switch to “guided relaxation” |
| Situation 3 | Strong emotional reaction → Reassure, bring out quickly, don’t analyse |
BÀI TẬP
EXERCISES
Bài tập 1: Tập đưa ra
Exercise 1: Practise awakening
Hãy tự tập đọc kịch bản đưa ra (Mục 6.2) ít nhất 5 lần mà không nhìn giấy. Hãy chú ý:
Practise reading the awakening script (Section 6.2) at least 5 times without looking at the paper. Pay attention to:
• Tốc độ: Mỗi số cách nhau 3-5 giây
• Speed: Each count 3–5 seconds apart
• Giọng điệu: Bắt đầu hơi rõ hơn, nhưng vẫn ấm và chậm
• Tone: Start a little clearer, but still warm and slow
Mục tiêu: Thuộc kịch bản để bạn có thể đưa ra một cách tự nhiên khi thực hành.
Goal: Memorise the script so you can awaken naturally when practising.
Bài tập 2: Đóng vai – Xử lý tình huống
Exercise 2: Role-play – Handling situations
Với một người bạn, hãy đóng vai các tình huống sau:
| Tình huống | Yêu cầu |
| Tình huống 1 | Bạn A giả vờ cười khúc khích khi B đang cố dẫn nhập. Bạn B phải xử lý bằng cách nói câu ở Mục 6.5.1. |
| Tình huống 2 | Bạn A giả vờ không vào được (mắt mở, tay không nhấc). Bạn B phải chuyển sang “thư giãn có hướng dẫn”. |
| Tình huống 3 | Bạn A giả vờ khóc hoặc run. Bạn B phải xử lý theo quy trình 4 bước. |
With a friend, role-play the following situations:
| Situation | Requirement |
| Situation 1 | Person A pretends to giggle while Person B tries to induce. Person B must handle it using the phrase from Section 6.5.1. |
| Situation 2 | Person A pretends they cannot enter the state (eyes open, hand doesn’t lift). Person B must switch to “guided relaxation.” |
| Situation 3 | Person A pretends to cry or tremble. Person B must handle it using the 4-step process. |
Làm mỗi tình huống 2 lần, đổi vai.
Do each situation twice, then switch roles.
Mục tiêu: Tập phản xạ xử lý tình huống thực tế – giúp bạn tự tin khi gặp tình huống thật.
Goal: Practise reflexes for handling real situations – helping you stay confident when they happen.
Bài tập 3: Tự đưa ra sau khi tự thôi miên
Exercise 3: Bring yourself out after self-hypnosis
Trong tuần này, sau mỗi lần tự thôi miên, hãy tự đưa ra bằng kịch bản ở Mục 6.3.
This week, after each self-hypnosis session, bring yourself out using the script in Section 6.3.
Mục tiêu: Thực hành kỹ năng đưa ra cho bản thân – bạn sẽ cần nó thường xuyên.
Goal: Practise the skill of bringing yourself out – you will need it regularly.
Bài tập 4: Thực hành buổi thôi miên hoàn chỉnh
Exercise 4: Practise a complete hypnosis session
Với một người bạn đã đồng ý, hãy làm một buổi thôi miên ĐẦY ĐỦ gồm 6 bước:
With a friend who has agreed, do a COMPLETE hypnosis session with 6 steps:
- Giải thích
Explanation
- Dẫn nhập (5-4-3-2-1)
Induction (5-4-3-2-1)
- Kiểm tra tay nâng
Hand lift test
- Làm sâu (đếm 5-1)
Deepen (count 5–1)
- Đưa gợi ý (“Cơ thể em tự chữa lành”)
Give suggestion (“Your body heals itself”)
- Đưa ra (đếm 1-5)
Awaken (count 1–5)
Sau buổi, ghi lại:
| Câu hỏi | Câu trả lời của bạn |
| Bạn đó có phản ứng tay nâng không? | Có / Không |
| Bạn đó có cảm thấy thư giãn không? | … |
| Có tình huống bất thường nào không? | … |
| Bạn cảm thấy thế nào sau buổi đầu tiên? | … |
After the session, record:
| Question | Your answer |
| Did your friend respond to the hand lift? | Yes / No |
| Did your friend feel relaxed? | … |
| Were there any unusual situations? | … |
| How did you feel after your first session? | … |
CÂU CHÌA KHÓA CỦA CHƯƠNG
CHAPTER KEY TAKEAWAY
“Đưa một người ra khỏi thôi miên cũng quan trọng như đưa họ vào. Hãy dành thời gian để kết thúc đúng cách – đó là dấu ấn cuối cùng mà họ sẽ nhớ về bạn và trải nghiệm của họ. Một kết thúc tốt đẹp sẽ khiến họ muốn quay lại.”
“Bringing someone out of hypnosis is just as important as bringing them in. Take the time to end properly – that is the final impression they will remember of you and their experience. A good ending will make them want to return.”
Gửi phản hồi